Anh - Việt
cáo tố
Động từ
cáo tố (Động từ)
Nghĩa 01 · Đưa vụ việc ra tòa bằng đơn kiện để yêu cầu giải quyết tranh chấp pháp lý.
向法院提起诉讼,请求依法处理纠纷。
Đưa vụ việc ra tòa bằng đơn kiện để yêu cầu giải quyết tranh chấp pháp lý.
Ví dụ
公司因侵犯版权起诉了竞争对手。【】Công ty đã cáo tố đối thủ vì vi phạm bản quyền.
他决定就土地问题起诉邻居。【】Anh ấy quyết định cáo tố người hàng xóm vì tranh chấp đất đai.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Tố cáo ai đó đã làm điều sai trái trước cơ quan có thẩm quyền.
向有关部门揭发或指控某人的违法或不当行为。
Tố cáo ai đó đã làm điều sai trái trước cơ quan có thẩm quyền.
Ví dụ
员工向有关部门指控老板贪污。【】Nhân viên đã cáo tố sếp vì tham nhũng với cơ quan chức năng.
居民向警方揭发了骗保的男子。【】Người dân cáo tố kẻ gian lận bảo hiểm trước công an.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cáo tố (Verb)
Từ đi kèm + cáo tốcáo tố + Danh từcáo tố + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
被起诉 bị cáo tố | 这家公司因逃税被起诉。 Công ty đó bị cáo tố vì gian lận thuế. |