Anh - Việt
cấp nước
Động từ
cấp nước (Động từ)
Nghĩa 01 · Cung cấp nước để phục vụ sinh hoạt và sản xuất.
为居民、企业或农业、工业提供生活和生产用水。
Cung cấp nước để phục vụ sinh hoạt và sản xuất.
Ví dụ
这座城市每天为居民供应清洁用水。【】Thành phố cấp nước sạch cho người dân mỗi ngày.
新管道将为附近农场供水。【】Đường ống mới sẽ cấp nước cho các trang trại gần đó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cấp nước (Verb)
Danh từ + cấp nướccấp nước + Tính từĐộng từ + cấp nước
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
供水系统 hệ thống cấp nước | 风暴损坏了城市的供水系统。 Trận bão đã làm hỏng hệ thống cấp nước của thành phố. |
供水管道 đường ống cấp nước | 工人正在更换街上的旧供水管道。 Công nhân đang thay đường ống cấp nước cũ trên phố. |