Anh - Việt

Bản dịch của từ Cắt cử trong tiếng Trung

cắt cử

Động từ

cắt cử (Động từ)

Nghĩa 01 · Chỉ định hoặc phân công một người làm một việc cụ thể.

指派某人做具体工作。

Chỉ định hoặc phân công một người làm một việc cụ thể.

Ví dụ
部门经理指派兰接待客人。【】Trưởng phòng cắt cử Lan đón đoàn khách.
他们派了两个人守在门口。【】Họ cắt cử hai người trực ở cửa.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cắt cử (Verb)

cắt cử + Danh từ
Kết hợp từ của cắt cử
Collocation
Ví dụ

指派干部负责

cắt cử cán bộ phụ trách

该部门指派了一名干部负责这个项目。

Sở đã cắt cử cán bộ phụ trách chương trình này.

指定代表

cắt cử đại diện

公司指定了一名代表参加会议。

Công ty cắt cử đại diện tham dự cuộc họp.

安排某人值班

cắt cử người trực

医院安排了工作人员周末值班。

Bệnh viện cắt cử người trực vào cuối tuần.

指派某人做一项工作

cắt cử người làm việc

部门主管指派了一名员工与合作伙伴对接。

Trưởng phòng cắt cử người làm việc với đối tác.

Video ngữ cảnh