Anh - Việt
cắt giảm
Động từ
cắt giảm (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm cho số lượng, mức độ hoặc chi phí ít đi.
使数量、程度或费用减少。
Làm cho số lượng, mức độ hoặc chi phí ít đi.
Ví dụ
公司今年必须减少成本。【】Công ty phải cắt giảm chi phí trong năm nay.
他们正在削减夜班员工的人数。【】Họ đang cắt giảm số nhân viên làm việc ban đêm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cắt giảm (Verb)
cắt giảm + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
减税 cắt giảm thuế | 他们承诺为小企业减税。 Họ cam kết cắt giảm thuế cho các doanh nghiệp nhỏ. |
削减预算 cắt giảm ngân sách | 政府决定削减这个项目的预算。 Chính phủ quyết định cắt giảm ngân sách cho dự án này. |
裁员 cắt giảm nhân sự | 由于销售额下降,这家企业不得不裁员。 Doanh nghiệp phải cắt giảm nhân sự vì doanh thu giảm. |
降低利率 cắt giảm lãi suất | 中央银行可能在下个月降低利率。 Ngân hàng trung ương có thể cắt giảm lãi suất vào tháng tới. |
削减成本 cắt giảm chi phí | 公司正在削减成本,以渡过困难时期。 Công ty đang cắt giảm chi phí để vượt qua giai đoạn khó khăn. |