Anh - Việt
cật vấn
Động từ
cật vấn (Động từ)
Nghĩa 01 · Hỏi dồn dập, gay gắt để yêu cầu ai giải thích hoặc trả lời.
严厉地追问,要求对方解释或回答。
Hỏi dồn dập, gay gắt để yêu cầu ai giải thích hoặc trả lời.
Ví dụ
记者就失踪的钱款质问他。【】Phóng viên cật vấn ông về khoản tiền bị thất thoát.
妈妈追问我为什么这么晚回家。【】Mẹ cật vấn tôi vì sao về nhà muộn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cật vấn (Verb)
Từ đi kèm + cật vấncật vấn + Danh từcật vấn + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
遭到盘问 bị cật vấn | 部长就这笔异常开支遭到盘问。 Bộ trưởng bị cật vấn về khoản chi bất thường. |