Anh - Việt
câu cá
Động từ
câu cá (Động từ)
Nghĩa 01 · Bắt cá bằng cần câu, dây câu và lưỡi câu.
用鱼竿、鱼线和鱼钩捕鱼。
Bắt cá bằng cần câu, dây câu và lưỡi câu.
Ví dụ
周末,我爸爸常去家附近的湖边钓鱼。【】Cuối tuần, bố tôi thường câu cá ở hồ gần nhà.
他们一大早就在河边钓鱼。【】Họ câu cá từ sáng sớm bên bờ sông.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của câu cá (Verb)
câu cá + Danh từcâu cá + Từ đi kèmcâu cá + Động từĐộng từ + câu cá
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
钓鲑鱼 câu cá hồi | 秋天,很多人来这里钓鲑鱼。 Mùa thu, nhiều người đến đây để câu cá hồi. |
夜钓 câu cá đêm | 他们准备了手电筒去夜钓。 Họ chuẩn bị đèn pin để câu cá đêm. |