Anh - Việt
cầu danh
Động từ
cầu danh (Động từ)
Nghĩa 01 · Tìm kiếm danh tiếng, địa vị hoặc sự tôn vinh cho bản thân.
追求名声或荣誉。
Tìm kiếm danh tiếng, địa vị hoặc sự tôn vinh cho bản thân.
Ví dụ
许多年轻人过早追求名声,因此容易迷失方向。【】Nhiều người trẻ cầu danh quá sớm nên dễ mất phương hướng.
他并不求名,只想为社区做点好事。【】Anh ấy không cầu danh mà chỉ muốn làm việc tốt cho cộng đồng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cầu danh (Verb)
Danh từ + cầu danhcầu danh + Danh từĐộng từ + cầu danh
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
沽名钓誉的人 người cầu danh | 他是个沽名钓誉的人,总想被人夸奖。 Anh ấy là người cầu danh, lúc nào cũng muốn được khen ngợi. |