Anh - Việt

Bản dịch của từ Cấu hình trong tiếng Trung

cấu hình

Danh từĐộng từ

cấu hình (Danh từ)

Nghĩa 01 · Tập hợp thông số và bộ phận của máy tính hoặc thiết bị, có thể gồm phần cứng và phần mềm.

计算机或设备的配置参数和组成部分。

Tập hợp thông số và bộ phận của máy tính hoặc thiết bị, có thể gồm phần cứng và phần mềm.

Ví dụ
这台电脑的配置足够用于学习和看电影。【】Cấu hình máy này đủ dùng cho việc học và xem phim.
他选了一台配置很强的电脑来玩游戏。【】Anh ấy chọn máy có cấu hình mạnh để chơi game.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Các lựa chọn và cài đặt để phần cứng, phần mềm hoặc hệ thống hoạt động theo yêu cầu.

为使硬件、软件或系统按要求运行而进行的设置。

Các lựa chọn và cài đặt để phần cứng, phần mềm hoặc hệ thống hoạt động theo yêu cầu.

Ví dụ
我在重启电脑前保存了网络配置。【】Tôi lưu cấu hình mạng trước khi khởi động lại máy.
请检查账户的安全设置。【】Hãy kiểm tra cấu hình bảo mật của tài khoản.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cấu hình (Noun)

cấu hình + Danh từcấu hình + Tính từĐộng từ + cấu hình
Kết hợp từ của cấu hình
Collocation
Ví dụ

电脑配置

cấu hình máy tính

这台电脑的配置足以运行许多新游戏。

Cấu hình máy tính này đủ mạnh để chơi nhiều trò chơi mới.

网络配置

cấu hình mạng

技术人员检查了办公室的网络配置。

Kỹ thuật viên đã kiểm tra cấu hình mạng của văn phòng.

硬件规格

cấu hình phần cứng

安装该程序前,你应该检查硬件规格。

Bạn nên kiểm tra cấu hình phần cứng trước khi cài đặt chương trình.

系统配置

cấu hình hệ thống

当前的系统配置不支持此功能。

Cấu hình hệ thống hiện tại không hỗ trợ tính năng này.

cấu hình (Động từ)

Nghĩa 01 · Thiết lập các lựa chọn và cài đặt cho phần cứng, phần mềm hoặc hệ thống.

对硬件、软件或系统进行设置。

Thiết lập các lựa chọn và cài đặt cho phần cứng, phần mềm hoặc hệ thống.

Ví dụ
技术人员将为新办公室配置网络。【】Kỹ thuật viên sẽ cấu hình mạng cho văn phòng mới.
你需要先设置打印机才能使用。【】Bạn cần cấu hình máy in trước khi sử dụng.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cấu hình (Verb)

cấu hình + Danh từcấu hình + Giới từcấu hình + Trạng từ
Kết hợp từ của cấu hình
Collocation
Ví dụ

配置软件

cấu hình phần mềm

你需要配置软件以接收电子邮件通知。

Bạn cần cấu hình phần mềm để nhận thông báo qua email.

Video ngữ cảnh