Anh - Việt
cầu kì
Tính từ
cầu kì (Tính từ)
Nghĩa 01 · Quá chú trọng vào chi tiết hoặc hình thức, khiến trở nên phức tạp hay thiếu tự nhiên.
过分讲究细节或形式,显得繁琐、不自然。
Quá chú trọng vào chi tiết hoặc hình thức, khiến trở nên phức tạp hay thiếu tự nhiên.
Ví dụ
这条裙子太繁琐了,不适合每天穿。【】Chiếc váy này quá cầu kì để mặc hằng ngày.
他在一封短邮件里用了过于讲究的语言。【】Anh ấy dùng ngôn ngữ cầu kì trong một email ngắn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cầu kì (Adjective)
Danh từ + cầu kìTrạng từ + cầu kìcầu kì + Giới từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
精心设计 thiết kế cầu kì | 这座建筑设计精巧,有许多装饰细节。 Tòa nhà có thiết kế cầu kì với nhiều chi tiết trang trí. |
繁复的细节 chi tiết cầu kì | 这条裙子有手工刺绣的繁复细节。 Chiếc váy có những chi tiết cầu kì được thêu bằng tay. |
华丽的服装 trang phục cầu kì | 她在仪式上穿了华丽的服装。 Cô ấy mặc trang phục cầu kì trong buổi lễ. |