Anh - Việt

Bản dịch của từ Cầu kỳ trong tiếng Trung

cầu kỳ

Tính từ

cầu kỳ (Tính từ)

Nghĩa 01 · Rất kỹ tính và khó tính trong việc lựa chọn, khó hài lòng.

对选择或要求很挑剔,不容易满意。

Rất kỹ tính và khó tính trong việc lựa chọn, khó hài lòng.

Ví dụ
父亲挑选葡萄酒非常讲究。【】Bố tôi rất cầu kỳ khi chọn rượu.
她挑剔到只在高档餐厅吃饭。【】Cô ấy cầu kỳ đến mức chỉ ăn ở nhà hàng sang trọng.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Được làm công phu, nhiều chi tiết và phức tạp.

做得很细致复杂,步骤或细节很多。

Được làm công phu, nhiều chi tiết và phức tạp.

Ví dụ
这道菜需要很多步骤,相当繁复。【】Món này cần nhiều công đoạn nên khá cầu kỳ.
传统婚礼的仪式非常繁复。【】Đám cưới truyền thống có nghi thức rất cầu kỳ.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Cố tình làm ra vẻ khác thường, không tự nhiên.

故意显得与众不同,做作而不自然。

Cố tình làm ra vẻ khác thường, không tự nhiên.

Ví dụ
她的穿着风格看起来很做作。【】Cách cô ấy ăn mặc trông rất cầu kỳ.
他矫揉造作的口音让大家很反感。【】Giọng nói cầu kỳ của anh ta khiến mọi người khó chịu.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cầu kỳ (Adjective)

Danh từ + cầu kỳTrạng từ + cầu kỳcầu kỳ + Giới từ
Kết hợp từ của cầu kỳ
Collocation
Ví dụ

精致复杂的装饰

trang trí cầu kỳ

蛋糕上有用糖花制作的精致装饰。

Chiếc bánh được trang trí cầu kỳ bằng hoa đường.

复杂的技法

kỹ thuật cầu kỳ

工匠运用复杂的技法雕刻木头。

Nghệ nhân dùng kỹ thuật cầu kỳ để chạm khắc gỗ.

挑剔的顾客

khách hàng cầu kỳ

餐厅必须提供非常周到的服务,因为有很多挑剔的顾客。

Quán phải phục vụ rất chu đáo vì có nhiều khách hàng cầu kỳ.

精巧复杂的设计

thiết kế cầu kỳ

这件礼服设计精巧,有多层蕾丝。

Bộ váy có thiết kế cầu kỳ với nhiều lớp ren.

繁琐的仪式

nghi thức cầu kỳ

婚礼遵循了繁琐的仪式,持续了一整天。

Đám cưới được tổ chức theo nghi thức cầu kỳ kéo dài cả ngày.

Video ngữ cảnh