cầu kỳ
cầu kỳ (Tính từ)
Nghĩa 01 · Rất kỹ tính và khó tính trong việc lựa chọn, khó hài lòng.
对选择或要求很挑剔,不容易满意。
Rất kỹ tính và khó tính trong việc lựa chọn, khó hài lòng.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Được làm công phu, nhiều chi tiết và phức tạp.
做得很细致复杂,步骤或细节很多。
Được làm công phu, nhiều chi tiết và phức tạp.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Cố tình làm ra vẻ khác thường, không tự nhiên.
故意显得与众不同,做作而不自然。
Cố tình làm ra vẻ khác thường, không tự nhiên.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cầu kỳ (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
精致复杂的装饰 trang trí cầu kỳ | 蛋糕上有用糖花制作的精致装饰。 Chiếc bánh được trang trí cầu kỳ bằng hoa đường. |
复杂的技法 kỹ thuật cầu kỳ | 工匠运用复杂的技法雕刻木头。 Nghệ nhân dùng kỹ thuật cầu kỳ để chạm khắc gỗ. |
挑剔的顾客 khách hàng cầu kỳ | 餐厅必须提供非常周到的服务,因为有很多挑剔的顾客。 Quán phải phục vụ rất chu đáo vì có nhiều khách hàng cầu kỳ. |
精巧复杂的设计 thiết kế cầu kỳ | 这件礼服设计精巧,有多层蕾丝。 Bộ váy có thiết kế cầu kỳ với nhiều lớp ren. |
繁琐的仪式 nghi thức cầu kỳ | 婚礼遵循了繁琐的仪式,持续了一整天。 Đám cưới được tổ chức theo nghi thức cầu kỳ kéo dài cả ngày. |