Anh - Việt
cầu nguyện
Động từ
cầu nguyện (Động từ)
Nghĩa 01 · Nói với thần linh hoặc đấng thiêng liêng để xin, cảm tạ hoặc bày tỏ điều mong muốn.
向神灵祈求、感谢或表达心愿。
Nói với thần linh hoặc đấng thiêng liêng để xin, cảm tạ hoặc bày tỏ điều mong muốn.
Ví dụ
她每天晚上睡觉前祈祷。【】Cô ấy cầu nguyện mỗi tối trước khi đi ngủ.
我们为家人平安而祈祷。【】Chúng tôi cầu nguyện cho gia đình được bình an.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cầu nguyện (Verb)
cầu nguyện + Giới từcầu nguyện + Trạng từcầu nguyện + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
睡前祷告 cầu nguyện trước khi đi ngủ | 孩子们睡前祷告。 Bọn trẻ cầu nguyện trước khi đi ngủ. |
为和平祈祷 cầu nguyện cho hòa bình | 大家一起为和平祈祷。 Mọi người cùng cầu nguyện cho hòa bình. |
向上帝祈祷 cầu nguyện với Chúa | 她每天晚上向上帝祈祷。 Cô ấy cầu nguyện với Chúa mỗi tối. |
祈祷病人早日康复 cầu nguyện cho người bệnh mau khỏi | 家人正在祈祷她早日康复。 Gia đình đang cầu nguyện cho người bệnh mau khỏi. |