Anh - Việt

Bản dịch của từ Càu nhàu trong tiếng Trung

càu nhàu

Động từ

càu nhàu (Động từ)

Nghĩa 01 · Nói lẩm bẩm hoặc nói nhiều để tỏ ý khó chịu, không hài lòng.

低声抱怨,表示不满。

Nói lẩm bẩm hoặc nói nhiều để tỏ ý khó chịu, không hài lòng.

Ví dụ
他因为必须早起而抱怨。【】Anh ấy càu nhàu vì phải dậy sớm.
妈妈,别再唠叨了,我马上收拾房间。【】Mẹ đừng càu nhàu nữa, con sẽ dọn phòng ngay.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của càu nhàu (Verb)

càu nhàu + Danh từcàu nhàu + Giới từcàu nhàu + Trạng từ
Kết hợp từ của càu nhàu
Collocation
Ví dụ

抱怨鸡毛蒜皮的小事

càu nhàu chuyện nhỏ nhặt

他总是抱怨鸡毛蒜皮的小事。

Anh ta luôn càu nhàu chuyện nhỏ nhặt.

Video ngữ cảnh