Anh - Việt

Bản dịch của từ Cầu thị trong tiếng Trung

cầu thị

Động từ

cầu thị (Động từ)

Nghĩa 01 · Có ý muốn tiến bộ, ham học hỏi và sẵn sàng tiếp thu góp ý.

谦虚好学,愿意接受别人的意见以求进步。

Có ý muốn tiến bộ, ham học hỏi và sẵn sàng tiếp thu góp ý.

Ví dụ
他很虚心,总是听取别人的建议。【】Anh ấy rất cầu thị, luôn lắng nghe góp ý.
乐于接受意见的态度能让你进步得更快。【】Thái độ cầu thị giúp em tiến bộ nhanh hơn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cầu thị (Verb)

Trạng từ + cầu thịcầu thị + Danh từĐộng từ + cầu thị
Kết hợp từ của cầu thị
Collocation
Ví dụ

始终乐于接受反馈

luôn cầu thị

她始终乐于接受反馈,也愿意作出改变。

Cô ấy luôn cầu thị và sẵn sàng thay đổi.

Video ngữ cảnh