Anh - Việt
cạu
Tính từ
cạu (Tính từ)
Nghĩa 01 · Tỏ ra khó chịu, không vui, thường im lặng và không muốn nói chuyện.
因不高兴而沉默或不友好的样子。
Tỏ ra khó chịu, không vui, thường im lặng và không muốn nói chuyện.
Ví dụ
他今天早上一脸闷闷不乐,一句话也不说。【】Sáng nay anh ấy trông cạu quá, chẳng nói câu nào.
别再闹脾气了,妈妈,我已经道歉了。【】Mẹ đừng cạu nữa, con xin lỗi rồi mà.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cạu (Adjective)
Danh từ + cạu
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一张臭脸 mặt cạu | 今天早上她没睡好,带着一张闷闷不乐的脸去上学。 Sáng nay cô ấy đi học với mặt cạu vì ngủ không ngon. |
阴沉的表情 vẻ mặt cạu | 整场会议他都板着一张阴沉的脸。 Anh ta giữ vẻ mặt cạu suốt cuộc họp. |
闷闷不乐的心情 tâm trạng cạu | 他最近情绪低落,闷闷不乐,几乎不说话。 Dạo này em ấy có tâm trạng cạu, ít nói hẳn. |