Anh - Việt
cầu toàn
Động từTính từ
cầu toàn (Động từ)
cầu toàn (Tính từ)
Nghĩa 01 · Luôn muốn mọi việc phải hoàn hảo, không có sai sót.
对事情要求完美,不容许有错误。
Luôn muốn mọi việc phải hoàn hảo, không có sai sót.
Ví dụ
她写报告时很苛求完美。【】Cô ấy rất cầu toàn khi làm báo cáo.
我老板对每个小细节都很挑剔。【】Sếp tôi cầu toàn về từng chi tiết nhỏ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cầu toàn (Adjective)
Danh từ + cầu toànTrạng từ + cầu toàncầu toàn + Tính từcầu toàn + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
完美主义者 người cầu toàn | 兰是个完美主义者,所以她总是认真检查自己的作业。 Lan là một người cầu toàn nên cô luôn kiểm tra bài rất kỹ. |
完美主义 tính cầu toàn | 他的完美主义有时让他花太多时间。 Tính cầu toàn đôi khi khiến anh ấy mất quá nhiều thời gian. |