Anh - Việt
chải chuốt
Tính từ
chải chuốt (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có hình thức bên ngoài được sửa sang gọn gàng, ăn mặc tỉ mỉ và đôi khi hơi cầu kỳ.
衣着打扮整齐讲究,修饰得体。
Có hình thức bên ngoài được sửa sang gọn gàng, ăn mặc tỉ mỉ và đôi khi hơi cầu kỳ.
Ví dụ
他上班时总是衣着整洁。【】Anh ấy luôn chải chuốt mỗi khi đi làm.
她面试时衣着得体,打扮整齐。【】Cô ấy chải chuốt khi đi phỏng vấn xin việc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Được gọt giũa công phu, trau chuốt về lời lẽ và văn phong, đôi khi hơi cầu kỳ.
文字经过精心推敲,措辞讲究,略显繁琐。
Được gọt giũa công phu, trau chuốt về lời lẽ và văn phong, đôi khi hơi cầu kỳ.
Ví dụ
她的文章措辞十分讲究。【】Bài viết của cô ấy rất chải chuốt và dễ đọc.
他的文风雅致细腻,让讲稿显得有些冗长。【】Giọng văn chải chuốt của anh ấy làm bài phát biểu hơi dài.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chải chuốt (Adjective)
Danh từ + chải chuốtĐộng từ + chải chuốt
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
文风精致 văn phong chải chuốt | 这首诗文风精致,意象细腻。 Bài thơ có văn phong chải chuốt, tinh tế. |
措辞讲究 lời lẽ chải chuốt | 他的演讲措辞讲究。 Bài phát biểu của ông có lời lẽ chải chuốt. |
仪表整洁 vẻ ngoài chải chuốt | 即使年事已高,他依然保持着整洁的仪容。 Dù đã lớn tuổi, ông vẫn giữ vẻ ngoài chải chuốt. |