Anh - Việt
chấm ảnh
Động từ
chấm ảnh (Động từ)
Nghĩa 01 · Tô thêm những chấm nhỏ lên bức ảnh để che khuyết điểm hoặc làm chi tiết rõ hơn.
用小点修饰照片,使其更加美观。
Tô thêm những chấm nhỏ lên bức ảnh để che khuyết điểm hoặc làm chi tiết rõ hơn.
Ví dụ
他用小点修饰了这张旧照片,遮住了小划痕。【】Anh ấy chấm ảnh cũ để che những vết xước nhỏ.
摄影师用小点修饰婚纱照,让细节更加突出。【】Thợ ảnh chấm ảnh cưới để làm chi tiết nổi hơn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chấm ảnh (Verb)
chấm ảnh + Danh từchấm ảnh + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
数字修图 chấm ảnh kỹ thuật số | 这家工作室因精细的数字修图服务而闻名。 Studio này nổi tiếng nhờ dịch vụ chấm ảnh kỹ thuật số tinh tế. |