Anh - Việt
chấm bài
Động từ
chấm bài (Động từ)
Nghĩa 01 · Xem bài làm để tìm lỗi và cho điểm.
批改作业或试卷并评分。
Xem bài làm để tìm lỗi và cho điểm.
Ví dụ
老师正在批改全班的测验。【】Cô giáo đang chấm bài kiểm tra của cả lớp.
老师花了一整晚给学生的作业评分。【】Thầy mất cả tối để chấm bài cho học sinh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chấm bài (Verb)
chấm bài + Danh từchấm bài + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
批改作业 chấm bài tập | 他晚上用来批改作业。 Thầy ấy dành buổi tối để chấm bài tập. |
批改测验 chấm bài kiểm tra | 老师正在批改我们的测验。 Cô giáo đang chấm bài kiểm tra của chúng tôi. |
批改考卷 chấm bài thi | 老师需要在星期一前批改考卷。 Giáo viên cần chấm bài thi trước thứ Hai. |
批改作文 chấm bài luận | 她正在批改学生的作文。 Cô ấy đang chấm bài luận của sinh viên. |