Anh - Việt

Bản dịch của từ Chấm câu trong tiếng Trung

chấm câu

Động từ

chấm câu (Động từ)

Nghĩa 01 · Đặt các dấu chấm, dấu phẩy và dấu câu khác để ngắt câu hoặc các thành phần trong câu.

在句子或句子成分之间加上句号、逗号等标点符号。

Đặt các dấu chấm, dấu phẩy và dấu câu khác để ngắt câu hoặc các thành phần trong câu.

Ví dụ
交作文之前,记得正确地给句子加标点。【】Em nhớ chấm câu đúng trước khi nộp bài luận.
你应该仔细加标点,让读者理解你的意思。【】Bạn nên chấm câu cẩn thận để người đọc hiểu ý.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chấm câu (Verb)

Danh từ + chấm câuchấm câu + Danh từchấm câu + Trạng từchấm câu + Động từĐộng từ + chấm câu
Kết hợp từ của chấm câu
Collocation
Ví dụ

标点符号运用能力

kỹ năng chấm câu

良好的标点符号运用能力让写作更清晰。

Kỹ năng chấm câu tốt giúp bài viết mạch lạc hơn.

Video ngữ cảnh