Anh - Việt

Bản dịch của từ Chậm tiến trong tiếng Trung

chậm tiến

Tính từ

chậm tiến (Tính từ)

Nghĩa 01 · Ở trình độ phát triển kinh tế, xã hội còn thấp, chưa theo kịp các nước khác.

发展水平低,经济社会进步慢于其他地区。

Ở trình độ phát triển kinh tế, xã hội còn thấp, chưa theo kịp các nước khác.

Ví dụ
落后国家需要大力投资教育。【】Đất nước chậm tiến cần đầu tư mạnh vào giáo dục.
许多农村地区在基础设施方面仍然欠发达。【】Nhiều vùng nông thôn vẫn còn chậm tiến về hạ tầng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Học tập hoặc tiến bộ chậm hơn so với yêu cầu và so với bạn cùng lứa.

学习或进步速度比要求和同龄人慢。

Học tập hoặc tiến bộ chậm hơn so với yêu cầu và so với bạn cùng lứa.

Ví dụ
他学习有点慢,需要更多时间。【】Em ấy hơi chậm tiến nên cần thêm thời gian để học.
这个班有几名学生学习落后,所以老师单独辅导。【】Lớp này có vài học sinh chậm tiến nên giáo viên kèm riêng.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chậm tiến (Adjective)

Danh từ + chậm tiếnchậm tiến + Từ đi kèm
Kết hợp từ của chậm tiến
Collocation
Ví dụ

不发达国家

nước chậm tiến

越南曾经是一个不发达国家。

Việt Nam từng là một nước chậm tiến.

不发达经济

kinh tế chậm tiến

不发达的经济难以吸引投资。

Nền kinh tế chậm tiến khó thu hút đầu tư.

不发达地区

vùng chậm tiến

许多不发达地区仍然缺电。

Nhiều vùng chậm tiến vẫn thiếu điện.

不发达社会

xã hội chậm tiến

不发达社会往往缺乏教育机会。

Xã hội chậm tiến thường thiếu cơ hội học tập.

学习较慢的学生

học sinh chậm tiến

他学习较慢,所以需要额外辅导。

Em ấy là học sinh chậm tiến nên cần được kèm thêm.

Video ngữ cảnh