Anh - Việt
chân chất
Tính từ
chân chất (Tính từ)
Nghĩa 01 · Thật thà, mộc mạc và không giả tạo.
真诚朴实,不虚伪。
Thật thà, mộc mạc và không giả tạo.
Ví dụ
我奶奶很淳朴,总是帮助邻居。【】Bà tôi là người chân chất và luôn giúp đỡ hàng xóm.
尽管在城市工作多年,他依然很朴实。【】Anh ấy có vẻ chân chất dù đã làm việc ở thành phố lâu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chân chất (Adjective)
chân chất + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
质朴的神态 vẻ chân chất | 她质朴的神态让大家感到自在。 Vẻ chân chất của cô ấy khiến mọi người cảm thấy thoải mái. |
真诚、朴实的性格 tính cách chân chất | 他因真诚、朴实的性格而受人喜爱。 Anh ấy được yêu quý vì tính cách chân chất. |
真诚的笑容 nụ cười chân chất | 她真诚的笑容让我想起了我的外婆。 Nụ cười chân chất của bà làm tôi nhớ đến bà ngoại. |
朴实的人 người chân chất | 他是一个朴实而且很平易近人的人。 Ông ấy là một người chân chất và rất dễ gần. |
朴素而不做作的生活方式 lối sống chân chất | 尽管成名了,她仍保持着朴素而不做作的生活方式。 Dù nổi tiếng, cô vẫn giữ một lối sống chân chất. |