Anh - Việt
chần chừ
Động từ
chần chừ (Động từ)
Nghĩa 01 · Do dự, chưa quyết định hoặc chưa làm việc gì ngay.
犹豫,没有马上决定或行动。
Do dự, chưa quyết định hoặc chưa làm việc gì ngay.
Ví dụ
别犹豫,马上给医生打电话。【】Đừng chần chừ, hãy gọi bác sĩ ngay.
她在接受邀请前犹豫了一下。【】Cô ấy chần chừ trước khi nhận lời mời.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chần chừ (Verb)
Từ đi kèm + chần chừchần chừ + Số lượngchần chừ + Trạng từchần chừ + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
别犹豫 đừng chần chừ | 别犹豫,给她打电话吧。 Đừng chần chừ, hãy gọi cho cô ấy đi. |