chăn cừu
Động từDanh từ
chăn cừu (Động từ)
Nghĩa 01 · Chăm sóc, dẫn đàn cừu đi ăn và giữ chúng không đi lạc.
照看、带领羊群吃草,防止走失。
Chăm sóc, dẫn đàn cừu đi ăn và giữ chúng không đi lạc.
Ví dụ
他每天早上在山坡上牧羊。【】Anh ấy chăn cừu trên đồi mỗi sáng.
女孩周末跟爷爷学习放牧羊群。【】Cô bé học chăn cừu cùng ông mình vào cuối tuần.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chăn cừu (Verb)
chăn cừu + Danh từchăn cừu + Giới từchăn cừu + Từ đi kèmĐộng từ + chăn cừu
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
在牧场放羊 chăn cừu trên đồng cỏ | 他们在家附近的牧场放羊。 Họ chăn cừu trên đồng cỏ gần nhà. |
chăn cừu (Danh từ)
Nghĩa 01 · Công việc hoặc nghề chăm sóc và dẫn dắt đàn cừu.
照看和带领羊群的工作或职业。
Công việc hoặc nghề chăm sóc và dẫn dắt đàn cừu.
Ví dụ
冬天牧羊是一项辛苦的工作。【】Chăn cừu là công việc vất vả vào mùa đông.
我家靠牧羊谋生很多年了。【】Gia đình tôi sống bằng nghề chăn cừu đã nhiều năm.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chăn cừu (Noun)
Danh từ + chăn cừu
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
牧羊传统 truyền thống chăn cừu | 牧羊是这个地区悠久的传统。 Chăn cừu là một truyền thống lâu đời ở vùng này. |
牧羊业 nghề chăn cừu | 牧羊业养活了他们家好几代人。 Nghề chăn cừu đã nuôi sống gia đình họ nhiều thế hệ. |
牧羊工作 công việc chăn cừu | 牧羊工作需要耐心。 Công việc chăn cừu đòi hỏi sự kiên nhẫn. |
赶羊经验 kinh nghiệm chăn cừu | 他有丰富的赶羊经验。 Anh ấy có nhiều kinh nghiệm chăn cừu. |
牧羊技能 kỹ năng chăn cừu | 牧羊技能代代相传。 Kỹ năng chăn cừu được truyền từ cha sang con. |