Anh - Việt
chán nản
Tính từ
chán nản (Tính từ)
Nghĩa 01 · Cảm thấy thất vọng, mất hứng thú hoặc động lực để tiếp tục làm gì.
感到失望、灰心,失去继续做事的动力。
Cảm thấy thất vọng, mất hứng thú hoặc động lực để tiếp tục làm gì.
Ví dụ
她没找到工作后感到很沮丧。【】Cô ấy chán nản sau khi không xin được việc.
整个团队因为计划再次延期而很灰心。【】Cả đội chán nản vì kế hoạch lại bị hoãn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chán nản (Adjective)
Trạng từ + chán nảnchán nản + Giới từĐộng từ + chán nản
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
非常沮丧 rất chán nản | 没有被心仪的学校录取后,他非常沮丧。 Anh ấy rất chán nản sau khi không được nhận vào trường mong muốn. |