Anh - Việt
chân tay
Danh từ
chân tay (Danh từ)
Nghĩa 01 · Phần tay và chân của cơ thể người.
人体的四肢,即手和脚。
Phần tay và chân của cơ thể người.
Ví dụ
他在交通事故中四肢受了伤。【】Anh ấy bị thương ở chân tay trong tai nạn giao thông.
婴儿很健康,手脚总是在动。【】Em bé khỏe mạnh, chân tay lúc nào cũng cử động.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Người giúp việc đắc lực, làm theo sự sai bảo của người khác.
替别人办事、听从别人差遣的人。
Người giúp việc đắc lực, làm theo sự sai bảo của người khác.
Ví dụ
他在公司里有很多帮手支持他。【】Ông ấy có nhiều chân tay giúp đỡ trong công ty.
他只是老板的部下,没有决定权。【】Anh ta chỉ là chân tay của sếp, không có quyền quyết định.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chân tay (Noun)
Danh từ + chân taychân tay + Tính từchân tay + Động từĐộng từ + chân tay
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
体力劳动 lao động chân tay | 这份工作主要是体力劳动。 Công việc này chủ yếu là lao động chân tay. |