Anh - Việt
chân tình
Danh từTính từ
chân tình (Danh từ)
Nghĩa 01 · Lòng thành thật và tình cảm chân thành dành cho người khác.
真诚的心意,诚实的态度。
Lòng thành thật và tình cảm chân thành dành cho người khác.
Ví dụ
他对待朋友总是怀着真情。【】Anh ấy đối xử với bạn bè bằng chân tình.
我们的友谊建立在真诚之上。【】Tình bạn của chúng tôi được xây dựng trên chân tình.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chân tình (Noun)
Từ đi kèm + chân tìnhĐộng từ + chân tình
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
满怀真诚 bằng cả chân tình | 她满怀真诚地感谢我们。 Cô ấy cảm ơn chúng tôi bằng cả chân tình. |
chân tình (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có lòng thành thật, tình cảm nồng hậu và không giả dối.
真诚热情,不虚伪。
Có lòng thành thật, tình cảm nồng hậu và không giả dối.
Ví dụ
她是一位真诚的朋友,总是愿意帮助我。【】Cô ấy là người bạn chân tình, luôn sẵn sàng giúp đỡ tôi.
他真挚的感谢让我非常感动。【】Lời cảm ơn chân tình của anh ấy làm tôi rất xúc động.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chân tình (Adjective)
Danh từ + chân tìnhTrạng từ + chân tìnhĐộng từ + chân tình
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
衷心的感谢 lời cảm ơn chân tình | 我们向老师们表达衷心的感谢。 Chúng tôi gửi lời cảm ơn chân tình tới thầy cô. |
真诚的人 người chân tình | 他是个真诚的人,大家都喜欢他。 Anh ấy là người chân tình, ai cũng quý mến. |