Anh - Việt
chào đón
Động từ
chào đón (Động từ)
Nghĩa 01 · Đón tiếp ai đó đến với thái độ vui vẻ, thân thiện.
友好、热情地迎接到来的人。
Đón tiếp ai đó đến với thái độ vui vẻ, thân thiện.
Ví dụ
全家人在门口欢迎客人。【】Cả gia đình chào đón khách ở cửa.
工作人员微笑着迎接我们。【】Nhân viên chào đón chúng tôi bằng nụ cười.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Vui vẻ hoặc sẵn sàng đón nhận một sự việc, thay đổi hay điều sắp đến.
乐意接受即将到来的事物、变化或机会。
Vui vẻ hoặc sẵn sàng đón nhận một sự việc, thay đổi hay điều sắp đến.
Ví dụ
人们用烟花迎接新年。【】Người dân chào đón năm mới bằng pháo hoa.
公司乐于接受新想法。【】Công ty chào đón những ý tưởng mới.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chào đón (Verb)
Tính từ + chào đónchào đón + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
热烈欢迎 nồng nhiệt chào đón | 当地居民热烈欢迎运动员归来。 Người dân nồng nhiệt chào đón các vận động viên trở về. |