Anh - Việt
chập chững
Tính từ
chập chững (Tính từ)
Nghĩa 01 · Bước đi còn chưa vững vì mới tập đi, hoặc mới bắt đầu làm việc gì và chưa tự tin.
走路不稳,刚开始学走;也指刚起步、还不熟练。
Bước đi còn chưa vững vì mới tập đi, hoặc mới bắt đầu làm việc gì và chưa tự tin.
Ví dụ
小宝宝今天迈出了摇摇晃晃的第一步。【】Em bé chập chững bước những bước đầu tiên.
小男孩走路还很蹒跚,还不敢走远。【】Cậu bé còn chập chững, chưa dám đi xa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chập chững (Adjective)
Danh từ + chập chữngchập chững + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
疲软的经济 nền kinh tế chập chững | 疲软的经济让许多企业陷入困境。 Nền kinh tế chập chững khiến nhiều doanh nghiệp khó khăn. |
萌芽阶段 giai đoạn chập chững | 公司仍处于萌芽阶段。 Công ty vẫn đang ở giai đoạn chập chững. |
初步的进展 tiến bộ chập chững | 学生们在数学上取得了初步的进步。 Học sinh đã có tiến bộ chập chững trong môn toán. |
蹒跚的第一步 bước đi chập chững | 宝宝迈出了蹒跚的第一步。 Em bé vừa tập đi với những bước đi chập chững. |
尚不稳固的复苏 phục hồi chập chững | 市场显示出尚不稳固的复苏迹象。 Thị trường đang có dấu hiệu phục hồi chập chững. |