Anh - Việt
chắt lọc
Động từ
chắt lọc (Động từ)
Nghĩa 01 · Chọn ra những phần tinh túy, có giá trị hoặc cần thiết nhất.
从大量内容中挑选或提炼出最精华、最有价值的部分。
Chọn ra những phần tinh túy, có giá trị hoặc cần thiết nhất.
Ví dụ
她为演讲提炼了主要观点。【】Cô ấy chắt lọc những ý chính cho bài thuyết trình.
我从文章中筛选出有用的信息。【】Tôi chắt lọc thông tin hữu ích từ các bài báo.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chắt lọc (Verb)
chắt lọc + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
提炼信息 chắt lọc thông tin | 团队从冗长的报告中提炼了重要信息。 Nhóm đã chắt lọc thông tin quan trọng từ các báo cáo dài. |
提炼要点 chắt lọc ý chính | 写摘要前,请先提炼要点。 Hãy chắt lọc ý chính trước khi viết phần tóm tắt. |
提炼精华 chắt lọc tinh hoa | 这本书提炼了许多研究成果的精华。 Cuốn sách chắt lọc tinh hoa từ nhiều công trình nghiên cứu. |
筛选数据 chắt lọc dữ liệu | 研究人员筛选数据,以找出主要趋势。 Các nhà nghiên cứu chắt lọc dữ liệu để tìm ra xu hướng chính. |
精选内容 chắt lọc nội dung | 该网站为英语学习者精选了有用的内容。 Trang web chắt lọc nội dung hữu ích cho người học tiếng Anh. |