Anh - Việt
chất vấn
Động từ
chất vấn (Động từ)
Nghĩa 01 · Hỏi người có trách nhiệm một cách nghiêm túc, yêu cầu họ giải thích hoặc trả lời rõ ràng.
严肃地质问有责任的人,要求其作出清楚解释或回答。
Hỏi người có trách nhiệm một cách nghiêm túc, yêu cầu họ giải thích hoặc trả lời rõ ràng.
Ví dụ
议员就电价上涨一事质询部长。【】Đại biểu chất vấn bộ trưởng về việc tăng giá điện.
她就丢失的钱质问他,要求解释。【】Cô ấy chất vấn anh ta về số tiền bị mất.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chất vấn (Verb)
Tính từ + chất vấnchất vấn + Danh từchất vấn + Giới từchất vấn + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
受到严厉质询 bị chất vấn gay gắt | 部长因进度延误而受到严厉质询。 Bộ trưởng bị chất vấn gay gắt về việc chậm tiến độ. |