châu đáo
Tính từ
châu đáo (Tính từ)
Nghĩa 01 · Quan tâm và suy nghĩ kỹ đến người khác, biết lo cho họ từng chi tiết nhỏ.
体贴周到,关心他人。
Quan tâm và suy nghĩ kỹ đến người khác, biết lo cho họ từng chi tiết nhỏ.
Ví dụ
王老师非常体贴,还给我们准备了雨伞。【】Cô Vương rất châu đáo, cô còn chuẩn bị cả ô cho chúng tôi.
朋友遇到困难时,他总是很体贴。【】Anh ấy luôn châu đáo với bạn bè khi họ gặp khó khăn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Làm việc cẩn thận, kỹ lưỡng, không bỏ sót chi tiết nào.
仔细周密,不遗漏细节。
Làm việc cẩn thận, kỹ lưỡng, không bỏ sót chi tiết nào.
Ví dụ
这份计划准备得非常周密。【】Bản kế hoạch này được chuẩn bị rất châu đáo.
她交作业前会仔细检查每一处。【】Cô ấy kiểm tra bài làm rất châu đáo trước khi nộp.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của châu đáo (Adjective)
Danh từ + châu đáo
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
周到的服务 dịch vụ châu đáo | 这家酒店提供周到的服务。 Khách sạn này có dịch vụ châu đáo. |
周到的照顾 sự chăm sóc châu đáo | 病人得到护士们周到的照顾。 Bệnh nhân nhận được sự chăm sóc châu đáo từ các y tá. |
周密的考虑 sự cân nhắc châu đáo | 这个决定需要周密的考虑。 Quyết định này cần có sự cân nhắc châu đáo. |
周全的计划 kế hoạch châu đáo | 他们为这次旅行制定了周密的计划。 Họ đã đưa ra một kế hoạch châu đáo cho chuyến đi. |
体贴周到的人 người châu đáo | 他是一个非常体贴周到的人。 Anh ấy là một người rất châu đáo. |