Anh - Việt

Bản dịch của từ Chạy chợ trong tiếng Trung

chạy chợ

Động từ

chạy chợ (Động từ)

Nghĩa 01 · Buôn bán nhỏ lẻ ở chợ để kiếm sống qua ngày.

在集市上做小本生意以谋生。

Buôn bán nhỏ lẻ ở chợ để kiếm sống qua ngày.

Ví dụ
我外婆每天早上在市场摆摊卖东西,养活孩子们。【】Bà tôi chạy chợ mỗi sáng để nuôi các con.
失业后,他只好在集市上卖小吃勉强度日。【】Sau khi mất việc, anh ấy phải chạy chợ để qua ngày.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chạy chợ (Verb)

chạy chợ + Danh từchạy chợ + Từ đi kèmchạy chợ + Động từĐộng từ + chạy chợ
Kết hợp từ của chạy chợ
Collocation
Ví dụ

在市场上叫卖蔬菜

chạy chợ bán rau

每天早上,他在市场上叫卖蔬菜,好供孩子上学。

Mỗi sáng, ông chạy chợ bán rau để lo tiền học cho con.

街头小贩

người chạy chợ

她在这一带做了多年的街头小贩。

Chị ấy là người chạy chợ lâu năm ở khu này.

Video ngữ cảnh