Anh - Việt

Bản dịch của từ Chảy máu trong tiếng Trung

chảy máu

Động từ

chảy máu (Động từ)

Nghĩa 01 · Máu chảy ra khỏi cơ thể do vết thương hoặc bệnh lý.

身体受伤后血液流出体外。

Máu chảy ra khỏi cơ thể do vết thương hoặc bệnh lý.

Ví dụ
我割伤了手,流了很多血。【】Tôi bị đứt tay và chảy máu khá nhiều.
伤口还在流血,所以她去了医院。【】Vết thương vẫn chảy máu nên cô ấy phải đến bệnh viện.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Bị thất thoát tiền bạc, tài nguyên hoặc nhân lực liên tục do quản lý kém hoặc sử dụng không hiệu quả.

因管理不善或使用不当而不断损失资金、资源或人才。

Bị thất thoát tiền bạc, tài nguyên hoặc nhân lực liên tục do quản lý kém hoặc sử dụng không hiệu quả.

Ví dụ
由于管理不善,公司资金正在不断流失。【】Công ty đang chảy máu vốn vì quản lý kém.
如果不改进流程,预算将继续流失。【】Nếu không cải thiện quy trình, ngân sách sẽ tiếp tục chảy máu.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chảy máu (Verb)

Danh từ + chảy máuchảy máu + Danh từchảy máu + Trạng từĐộng từ + chảy máu
Kết hợp từ của chảy máu
Collocation
Ví dụ

流血的伤口

vết thương chảy máu

护士迅速为流血的伤口止血。

Y tá nhanh chóng cầm máu cho vết thương chảy máu.

Video ngữ cảnh