Anh - Việt
chạy trốn
Động từ
chạy trốn (Động từ)
Nghĩa 01 · Rời đi thật nhanh để tránh bị bắt hoặc thoát khỏi nguy hiểm.
逃跑以躲避被抓或危险。
Rời đi thật nhanh để tránh bị bắt hoặc thoát khỏi nguy hiểm.
Ví dụ
小偷看见警察就逃跑了。【】Tên trộm chạy trốn khi thấy cảnh sát.
那只狗从后院逃走了。【】Con chó chạy trốn khỏi sân sau.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chạy trốn (Verb)
chạy trốn + Giới từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
逃跑以避免被捕 chạy trốn để tránh bị bắt | 他逃跑以避免被捕。 Anh ta chạy trốn để tránh bị bắt. |
逃离危险 chạy trốn khỏi nguy hiểm | 大楼起火时,他们逃离了危险。 Họ chạy trốn khỏi nguy hiểm khi tòa nhà bốc cháy. |
带着家人逃离 chạy trốn cùng gia đình | 许多人因战争不得不带着家人逃离。 Nhiều người phải chạy trốn cùng gia đình vì chiến tranh. |
逃离现场 chạy trốn khỏi hiện trường | 警察赶到前,小偷逃离了现场。 Tên trộm chạy trốn khỏi hiện trường trước khi cảnh sát đến. |
逃往国外 chạy trốn sang nước ngoài | 据称他已逃往国外。 Ông ta bị cho là đã chạy trốn sang nước ngoài. |