Anh - Việt
chạy việc
Động từ
chạy việc (Động từ)
Nghĩa 01 · Đi lại khắp nơi, tìm mọi cách để có việc làm hoặc nhận các việc vặt kiếm tiền.
四处奔走找工作或零散活儿来挣钱。
Đi lại khắp nơi, tìm mọi cách để có việc làm hoặc nhận các việc vặt kiếm tiền.
Ví dụ
辍学后,他不得不四处奔波找活儿挣钱。【】Sau khi nghỉ học, anh ấy phải chạy việc khắp nơi để kiếm tiền.
很多学生周末四处找零工来增加收入。【】Nhiều sinh viên chạy việc vặt cuối tuần để có thêm thu nhập.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chạy việc (Verb)
Danh từ + chạy việcchạy việc + Trạng từchạy việc + Tính từchạy việc + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
零工工人 dân chạy việc | 许多零工工人没有社会保险。 Nhiều dân chạy việc không có bảo hiểm xã hội. |