Anh - Việt

Bản dịch của từ Chế ngự trong tiếng Trung

chế ngự

Động từ

chế ngự (Động từ)

Nghĩa 01 · Kiềm chế hoặc làm cho người, vật hay sức mạnh nào đó phải chịu sự kiểm soát.

控制或制服人、事物或力量。

Kiềm chế hoặc làm cho người, vật hay sức mạnh nào đó phải chịu sự kiểm soát.

Ví dụ
他努力在大家面前控制自己的愤怒。【】Anh cố chế ngự cơn giận trước mặt mọi người.
警察很快制服了那名凶暴的男子。【】Cảnh sát nhanh chóng chế ngự người đàn ông hung dữ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chế ngự (Verb)

chế ngự + Danh từ
Kết hợp từ của chế ngự
Collocation
Ví dụ

控制力量

chế ngự sức mạnh

他们正设法控制这条河流的力量。

Họ đang tìm cách chế ngự sức mạnh của dòng sông.

控制情绪

chế ngự cảm xúc

听到那个消息时,她努力控制自己的情绪。

Cô ấy cố chế ngự cảm xúc khi nghe tin đó.

控制怒气

chế ngự cơn giận

他不得不在客户面前控制怒气。

Anh ấy phải chế ngự cơn giận trước mặt khách hàng.

克服恐惧

chế ngự nỗi sợ hãi

她克服了恐惧,走上舞台。

Cô đã chế ngự nỗi sợ hãi và bước lên sân khấu.

制服对手

chế ngự đối thủ

那名拳手很快在擂台上制服了对手。

Võ sĩ nhanh chóng chế ngự đối thủ trên sàn đấu.

Video ngữ cảnh