Anh - Việt

Bản dịch của từ Chế nhạo trong tiếng Trung

chế nhạo

Động từ

chế nhạo (Động từ)

Nghĩa 01 · Nói hoặc làm cho người khác trở thành trò cười để mỉa mai, coi thường.

用言语或行为嘲笑、讥讽他人,表示轻视。

Nói hoặc làm cho người khác trở thành trò cười để mỉa mai, coi thường.

Ví dụ
不要因为朋友的声音而嘲笑他们。【】Đừng chế nhạo bạn vì giọng nói của bạn ấy.
那些人在他回答错误时讥笑他。【】Mấy người đó chế nhạo anh ta khi anh ta trả lời sai.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chế nhạo (Verb)

Danh từ + chế nhạoTrạng từ + chế nhạoTừ đi kèm + chế nhạochế nhạo + Danh từchế nhạo + Từ đi kèm
Kết hợp từ của chế nhạo
Collocation
Ví dụ

嘲讽的话语

lời chế nhạo

他无视网上那些嘲讽的话语。

Anh ấy phớt lờ những lời chế nhạo trên mạng.

Video ngữ cảnh