Anh - Việt

Bản dịch của từ Chỉ điểm trong tiếng Trung

chỉ điểm

Động từDanh từ

chỉ điểm (Động từ)

Nghĩa 01 · Bí mật báo cho công an hoặc nhà chức trách biết người khác đã làm điều sai trái để họ xử lý.

暗中向警方或有关部门揭发他人的违法或错误行为。

Bí mật báo cho công an hoặc nhà chức trách biết người khác đã làm điều sai trái để họ xử lý.

Ví dụ
他告发同伙以获得较轻的刑罚。【】Anh ta chỉ điểm đồng bọn để được giảm án.
她检举了从基金里拿钱的人。【】Cô ấy chỉ điểm kẻ đã lấy tiền trong quỹ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chỉ điểm (Verb)

Trạng từ + chỉ điểmchỉ điểm + Danh từ
Kết hợp từ của chỉ điểm
Collocation
Ví dụ

秘密告发某人

bí mật chỉ điểm

他秘密向警方告发了邻居。

Anh ta bí mật chỉ điểm người hàng xóm với cảnh sát.

chỉ điểm (Danh từ)

Nghĩa 01 · Hành vi bí mật báo cho nhà chức trách biết người khác để họ xử lý.

暗中向有关部门揭发他人的行为。

Hành vi bí mật báo cho nhà chức trách biết người khác để họ xử lý.

Ví dụ
他的告发导致整个团伙被捕。【】Việc chỉ điểm của anh ta khiến cả nhóm bị bắt.
她后悔向警方检举了自己的朋友。【】Cô ấy hối hận vì chỉ điểm bạn mình với cảnh sát.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chỉ điểm (Noun)

Danh từ + chỉ điểmGiới từ + chỉ điểm
Kết hợp từ của chỉ điểm
Collocation
Ví dụ

告发行为

hành vi chỉ điểm

他的告发行为激怒了很多人。

Hành vi chỉ điểm của anh ta khiến nhiều người tức giận.

匿名线报

lời chỉ điểm nặc danh

警方收到了一条关于该事件的匿名线报。

Cảnh sát nhận được một lời chỉ điểm nặc danh về vụ việc.

告发同伙的事

việc chỉ điểm đồng bọn

告发同伙可能有助于嫌疑人获得减刑。

Việc chỉ điểm đồng bọn có thể giúp nghi phạm được giảm án.

Video ngữ cảnh