chỉ định
chỉ định (Động từ)
Nghĩa 01 · Quyết định chọn hoặc giao cho ai một chức vụ, nhiệm vụ cụ thể.
正式任命或指派某人担任职务、执行任务。
Quyết định chọn hoặc giao cho ai một chức vụ, nhiệm vụ cụ thể.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Yêu cầu dùng thuốc, làm xét nghiệm hoặc thực hiện điều trị, thường do bác sĩ quyết định.
医生要求用药、检查或接受治疗。
Yêu cầu dùng thuốc, làm xét nghiệm hoặc thực hiện điều trị, thường do bác sĩ quyết định.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Nêu rõ người, vật, nơi chốn hoặc thông tin cần được chọn hay sử dụng.
明确说明所选定或需要使用的人、物、地点等。
Nêu rõ người, vật, nơi chốn hoặc thông tin cần được chọn hay sử dụng.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chỉ định (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
指定代表 chỉ định người đại diện | 每个小组都必须指定一名代表。 Mỗi nhóm phải chỉ định một người đại diện. |
建议治疗 chỉ định điều trị | 医生建议进行物理治疗。 Bác sĩ chỉ định điều trị bằng vật lý trị liệu. |
指派某人负责 chỉ định người phụ trách | 经理指派明负责这个项目。 Trưởng phòng đã chỉ định Minh là người phụ trách dự án. |
注明日期和时间 chỉ định ngày giờ | 这封邮件注明了会议的日期和时间。 Email này chỉ định ngày giờ của buổi họp. |
指定主治医生 chỉ định bác sĩ điều trị | 医院会为你指定一名主治医生。 Bệnh viện sẽ chỉ định bác sĩ điều trị cho bạn. |
chỉ định (Danh từ)
Nghĩa 01 · Việc chính thức chọn hoặc giao cho ai một chức vụ hay nhiệm vụ.
正式任命或指派某人担任职务、执行任务。
Việc chính thức chọn hoặc giao cho ai một chức vụ hay nhiệm vụ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Yêu cầu hoặc hướng dẫn của bác sĩ về việc dùng thuốc, xét nghiệm hay điều trị.
医生关于用药、检查或治疗的要求和指导。
Yêu cầu hoặc hướng dẫn của bác sĩ về việc dùng thuốc, xét nghiệm hay điều trị.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chỉ định (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
遵医嘱 theo chỉ định của bác sĩ | 你应该遵医嘱服药。 Bạn nên uống thuốc theo chỉ định của bác sĩ. |