Anh - Việt
chị em
Danh từ
chị em (Danh từ)
Nghĩa 01 · Những người con gái trong cùng một gia đình, gồm chị gái và em gái.
同一家庭中的姐姐和妹妹。
Những người con gái trong cùng một gia đình, gồm chị gái và em gái.
Ví dụ
我和姐姐经常互相打电话。【】Hai chị em tôi thường gọi điện cho nhau.
三姐妹和妈妈住在一起。【】Ba chị em đang sống cùng mẹ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Những phụ nữ được gọi chung một cách thân mật hoặc để thể hiện sự gắn bó.
亲切地统称女性,表示亲近或团结。
Những phụ nữ được gọi chung một cách thân mật hoặc để thể hiện sự gắn bó.
Ví dụ
公司里的女同事总是互相帮助。【】Chị em trong công ty luôn giúp đỡ nhau.
我们女性需要更自信。【】Chị em chúng ta cần tự tin hơn.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chị em (Noun)
Danh từ + chị emSố lượng + chị emchị em + Danh từchị em + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
姐妹情谊 tình chị em | 她们的姐妹情谊越来越深厚。 Tình chị em của họ ngày càng bền chặt. |