Anh - Việt

Bản dịch của từ Chí hướng trong tiếng Trung

chí hướng

Danh từ

chí hướng (Danh từ)

Nghĩa 01 · Ý muốn và quyết tâm đạt được một mục tiêu tốt đẹp, có ý nghĩa trong tương lai.

人对未来美好目标的强烈愿望和坚定决心。

Ý muốn và quyết tâm đạt được một mục tiêu tốt đẹp, có ý nghĩa trong tương lai.

Ví dụ
她从小就有成为医生的志向。【】Cô ấy có chí hướng trở thành bác sĩ từ khi còn nhỏ.
他是个有志向的人,总想在工作中不断进步。【】Anh ấy là người có chí hướng, luôn muốn vươn lên trong công việc.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chí hướng (Noun)

chí hướng + Danh từchí hướng + Tính từĐộng từ + chí hướng
Kết hợp từ của chí hướng
Collocation
Ví dụ

职业志向

chí hướng nghề nghiệp

她的职业志向是成为一名医生。

Chí hướng nghề nghiệp của cô ấy là trở thành bác sĩ.

Video ngữ cảnh