Anh - Việt
chia bài
Động từ
chia bài (Động từ)
Nghĩa 01 · Phân các lá bài cho từng người chơi trước khi bắt đầu chơi.
把扑克牌分发给每位玩家。
Phân các lá bài cho từng người chơi trước khi bắt đầu chơi.
Ví dụ
开始玩之前,他给大家发牌。【】Anh ấy chia bài cho mọi người trước khi bắt đầu chơi.
下一局轮到我发牌。【】Đến lượt tôi chia bài trong ván tiếp theo.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chia bài (Verb)
Danh từ + chia bàichia bài + Giới từchia bài + Trạng từchia bài + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
发牌员 người chia bài | 发牌员开始了这局扑克游戏。 Người chia bài bắt đầu ván poker. |