Anh - Việt
chia nhỏ
Động từ
chia nhỏ (Động từ)
Nghĩa 01 · Tách một vật, công việc hoặc lượng nào đó thành các phần nhỏ hơn.
把某物、工作或数量分成更小的部分。
Tách một vật, công việc hoặc lượng nào đó thành các phần nhỏ hơn.
Ví dụ
我们应该把工作拆分,这样做起来更容易。【】Chúng ta nên chia nhỏ công việc để dễ làm hơn.
她把蛋糕分成了八等份。【】Cô ấy chia nhỏ chiếc bánh thành tám phần bằng nhau.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chia nhỏ (Verb)
chia nhỏ + Danh từchia nhỏ + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
分解工作 chia nhỏ công việc | 我们应该分解工作,使其更容易管理。 Chúng ta nên chia nhỏ công việc để dễ quản lý hơn. |
划分数据 chia nhỏ dữ liệu | 该系统将数据划分为多个组。 Hệ thống chia nhỏ dữ liệu thành nhiều nhóm. |
分解任务 chia nhỏ nhiệm vụ | 她把任务分解成几个简单的步骤。 Cô ấy chia nhỏ nhiệm vụ thành các bước đơn giản. |
将付款分期 chia nhỏ khoản thanh toán | 你可以在六个月内将付款分期。 Bạn có thể chia nhỏ khoản thanh toán trong sáu tháng. |