Anh - Việt
chiếm địa
Danh từĐộng từ
chiếm địa (Danh từ)
Nghĩa 01 · Vụ việc dùng vũ lực hoặc thủ đoạn để chiếm đất đai của người khác.
用强制手段侵占他人土地的事件。
Vụ việc dùng vũ lực hoặc thủ đoạn để chiếm đất đai của người khác.
Ví dụ
这个乡发生的强占土地事件让许多农户失去了耕地。【】Vụ chiếm địa ở xã này khiến nhiều hộ dân mất đất canh tác.
非法占地是违法行为。【】Chiếm địa trái phép là hành vi vi phạm pháp luật.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chiếm địa (Noun)
Danh từ + chiếm địachiếm địa + Tính từĐộng từ + chiếm địa
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
土地掠夺现象 nạn chiếm địa | 近年来,土地掠夺在许多农村社区引发了不满。 Mấy năm nay, nạn chiếm địa đang gây bức xúc ở nhiều cộng đồng nông thôn. |
强占土地案 vụ chiếm địa | 有关部门正在调查郊区的一起强占土地案。 Cơ quan chức năng đang điều tra vụ chiếm địa ở huyện ngoại thành. |
chiếm địa (Động từ)
Nghĩa 01 · Dùng vũ lực hoặc thủ đoạn để giành lấy đất đai của người khác.
用强制手段占有他人的土地。
Dùng vũ lực hoặc thủ đoạn để giành lấy đất đai của người khác.
Ví dụ
当局被指控从贫困村民手中强占土地。【】Chính quyền bị cáo buộc chiếm địa của người dân nghèo ở vùng ven.
非法占地可能受到严厉处罚。【】Hành vi chiếm địa trái phép có thể bị xử phạt nặng.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chiếm địa (Verb)
Trạng từ + chiếm địachiếm địa + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
未经许可擅自占地 tự ý chiếm địa | 他未经允许就占用了隔壁的土地修路。 Anh ta tự ý chiếm địa hàng xóm để làm lối đi. |