Anh - Việt

Bản dịch của từ Chiếm dụng trong tiếng Trung

chiếm dụng

Động từ

chiếm dụng (Động từ)

Nghĩa 01 · Tự ý lấy, giữ hoặc dùng tiền, tài sản trái phép, nhất là tài sản được giao quản lý.

非法占用或挪用钱财,尤其是受托管理的财产。

Tự ý lấy, giữ hoặc dùng tiền, tài sản trái phép, nhất là tài sản được giao quản lý.

Ví dụ
他挪用了公司的钱来还债。【】Anh ta chiếm dụng tiền của công ty để trả nợ.
那名会计侵吞了客户支付的钱。【】Kế toán đã chiếm dụng số tiền khách hàng thanh toán.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Tự ý chiếm một phần đất, đường hoặc không gian công cộng để sử dụng.

擅自占用土地、道路或公共空间。

Tự ý chiếm một phần đất, đường hoặc không gian công cộng để sử dụng.

Ví dụ
这家餐馆占用了人行道摆放桌椅。【】Quán ăn chiếm dụng vỉa hè để đặt bàn ghế.
他们侵占了一部分公共土地来建仓库。【】Họ chiếm dụng một phần đất công để dựng nhà kho.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chiếm dụng (Verb)

chiếm dụng + Danh từ
Kết hợp từ của chiếm dụng
Collocation
Ví dụ

占用人行道

chiếm dụng vỉa hè

餐馆不得占用人行道摆放桌椅。

Các quán ăn không được chiếm dụng vỉa hè để đặt bàn ghế.

侵占公共土地

chiếm dụng đất công

一些住户侵占公共土地建房。

Một số hộ dân đã chiếm dụng đất công để xây nhà.

挪用资金

chiếm dụng tiền

这名会计挪用了慈善机构的资金。

Kế toán đã chiếm dụng tiền của quỹ từ thiện.

占用车道

chiếm dụng lòng đường

违规停放的车辆在高峰时段占用车道。

Xe đỗ sai quy định chiếm dụng lòng đường vào giờ cao điểm.

占用公共空间

chiếm dụng không gian công cộng

任何人都不应为了私人目的占用公共空间。

Không ai nên chiếm dụng không gian công cộng cho mục đích riêng.

Video ngữ cảnh