Anh - Việt

Bản dịch của từ Chiêm ngưỡng trong tiếng Trung

chiêm ngưỡng

Động từ

chiêm ngưỡng (Động từ)

Nghĩa 01 · Ngắm nhìn chăm chú với sự thích thú, trân trọng hoặc kính phục.

怀着欣赏或敬意仔细观看。

Ngắm nhìn chăm chú với sự thích thú, trân trọng hoặc kính phục.

Ví dụ
我们停下来欣赏这幅名画。【】Chúng tôi đứng lại chiêm ngưỡng bức tranh nổi tiếng.
她静静地观赏日落。【】Cô ấy lặng im chiêm ngưỡng cảnh hoàng hôn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chiêm ngưỡng (Verb)

chiêm ngưỡng + Danh từchiêm ngưỡng + Giới từ
Kết hợp từ của chiêm ngưỡng
Collocation
Ví dụ

欣赏风景

chiêm ngưỡng phong cảnh

我们停下来欣赏海岸风景。

Chúng tôi dừng lại để chiêm ngưỡng phong cảnh ven biển.

欣赏艺术作品

chiêm ngưỡng tác phẩm nghệ thuật

游客在博物馆里欣赏艺术作品。

Du khách chiêm ngưỡng tác phẩm nghệ thuật trong bảo tàng.

欣赏一幅画

chiêm ngưỡng bức tranh

她站了很久,欣赏这幅名画。

Cô ấy đứng rất lâu để chiêm ngưỡng bức tranh nổi tiếng.

欣赏雕像

chiêm ngưỡng tượng

游客正在广场上欣赏这座雕像。

Khách du lịch đang chiêm ngưỡng tượng ở quảng trường.

欣赏……的美

chiêm ngưỡng vẻ đẹp

人们来这里欣赏花园的美。

Mọi người đến đây để chiêm ngưỡng vẻ đẹp của khu vườn.

Video ngữ cảnh