Anh - Việt
chiến thuật
Danh từ
chiến thuật (Danh từ)
Nghĩa 01 · Cách làm hoặc kế hoạch cụ thể để đạt mục tiêu, nhất là trong quân sự, thể thao hoặc cạnh tranh.
为实现目标而采取的具体方法或计划,尤其用于军事、体育或竞争。
Cách làm hoặc kế hoạch cụ thể để đạt mục tiêu, nhất là trong quân sự, thể thao hoặc cạnh tranh.
Ví dụ
球队在下半场改变了战术。【】Đội đã thay đổi chiến thuật trong hiệp hai.
教练为比赛选择了一个新的战术方案。【】Huấn luyện viên chọn một chiến thuật mới cho trận đấu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chiến thuật (Noun)
chiến thuật + Danh từchiến thuật + Tính từchiến thuật + Động từĐộng từ + chiến thuật
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
营销策略 chiến thuật tiếp thị | 这个品牌正在社交媒体上尝试多种营销策略。 Thương hiệu này thử nhiều chiến thuật tiếp thị trên mạng xã hội. |