Anh - Việt
chiều đãi
Động từ
chiều đãi (Động từ)
Nghĩa 01 · Đối đãi rất chu đáo, ân cần và hết lòng chăm sóc người khác.
周到地优待和照顾,细心款待。
Đối đãi rất chu đáo, ân cần và hết lòng chăm sóc người khác.
Ví dụ
外婆总是非常宠爱孙子。【】Bà ngoại luôn chiều đãi cháu nội từng li từng tí.
客人来时,主人热情周到地款待。【】Khách đến nhà, chủ nhân chiều đãi rất chu đáo.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chiều đãi (Verb)
Từ đi kèm + chiều đãichiều đãi + Danh từchiều đãi + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
受到悉心照顾 được chiều đãi | 假期里她一直受到悉心照顾。 Cô ấy được chiều đãi suốt cả kỳ nghỉ. |