Anh - Việt
chiều sâu
Danh từ
chiều sâu (Danh từ)
Nghĩa 01 · Khoảng cách từ mặt trên hoặc miệng xuống đáy của vật, nơi hoặc không gian.
从上面或入口到最底部的距离。
Khoảng cách từ mặt trên hoặc miệng xuống đáy của vật, nơi hoặc không gian.
Ví dụ
这个湖的深度大约是十米。【】Chiều sâu của hồ này khoảng mười mét.
他们在继续挖之前测量了坑有多深。【】Họ đo chiều sâu của cái hố trước khi đào tiếp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Mức độ sâu sắc, phức tạp hoặc ý nghĩa bên trong của một vấn đề, tác phẩm hay suy nghĩ.
问题、作品或思想中深刻、复杂或内在的程度。
Mức độ sâu sắc, phức tạp hoặc ý nghĩa bên trong của một vấn đề, tác phẩm hay suy nghĩ.
Ví dụ
这篇文章很有深度,但还是容易理解。【】Bài viết này có chiều sâu nhưng vẫn dễ hiểu.
我们需要理解这个问题的复杂性。【】Chúng ta cần hiểu chiều sâu của vấn đề này.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chiều sâu (Noun)
Giới từ + chiều sâuchiều sâu + Danh từchiều sâu + Tính từĐộng từ + chiều sâu
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
在……深度处 ở chiều sâu | 沉船位于三十米深处。 Con tàu đắm nằm ở chiều sâu 30 mét. |