Anh - Việt

Bản dịch của từ Chín muồi trong tiếng Trung

chín muồi

Tính từ

chín muồi (Tính từ)

Nghĩa 01 · Đã phát triển đầy đủ hoặc có đủ điều kiện, đúng thời điểm để thực hiện việc gì hay chuyển sang giai đoạn mới.

已充分发展或条件成熟,可以采取行动或进入新阶段。

Đã phát triển đầy đủ hoặc có đủ điều kiện, đúng thời điểm để thực hiện việc gì hay chuyển sang giai đoạn mới.

Ví dụ
现在是我们扩大业务的成熟时机。【】Thời điểm đã chín muồi để chúng ta mở rộng kinh doanh.
这个计划尚未完全成熟,所以还不能公布。【】Kế hoạch chưa chín muồi nên chưa thể công bố.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chín muồi (Adjective)

Danh từ + chín muồi
Kết hợp từ của chín muồi
Collocation
Ví dụ

成熟的想法

ý tưởng chín muồi

经过多次修改后,那已经成为一个成熟的想法。

Sau nhiều lần chỉnh sửa, đó đã là một ý tưởng chín muồi.

条件已经成熟

điều kiện chín muồi

双方签署协议的条件已经成熟。

Điều kiện chín muồi để hai bên ký thỏa thuận.

合适的时机

thời điểm chín muồi

现在还不是扩大公司的合适时机。

Đây chưa phải là thời điểm chín muồi để mở rộng công ty.

周密的计划

kế hoạch chín muồi

他们在进行市场调查后才公布这项周密的计划。

Họ chỉ công bố kế hoạch chín muồi sau khi đã khảo sát thị trường.

成熟的论点

lập luận chín muồi

这篇文章需要一个更成熟的论点。

Bài viết cần một lập luận chín muồi hơn.

Video ngữ cảnh